phi công vũ trụ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người được huấn luyện để thực hiện các nhiệm vụ trên tàu vũ trụ, hoạt động trong môi trường không gian vũ trụ: Một chuyên gia tham gia vào các chuyến bay vào không gian, thường thực hiện các công việc như điều khiển tàu, thí nghiệm khoa học, hoặc bảo dưỡng trạm vũ trụ.
- Thành viên của một đoàn bay vũ trụ: Người thuộc phi hành đoàn của một sứ mệnh không gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Phi công vũ trụ Nguyễn Thành Trung là niềm tự hào của quốc gia.
- Các phi công vũ trụ phải trải qua quá trình huấn luyện rất khắt khe về thể chất và chuyên môn.
- Nhiệm vụ của phi công vũ trụ trên trạm ISS là tiến hành các thí nghiệm trong môi trường vi trọng lực.
Các cách sử dụng nâng cao
- "phi công vũ trụ dự bị": chỉ phi công vũ trụ được đào tạo và sẵn sàng thay thế cho phi công chính thức trong một sứ mệnh nếu cần.
- Anh ấy đã làm phi công vũ trụ dự bị cho sứ mệnh lần này.
- "phi công vũ trụ hạng nhì": một cách gọi (ít phổ biến hơn) chỉ phi công vũ trụ mới vào nghề hoặc có cấp bậc, kinh nghiệm thấp hơn.
- Sau hai sứ mệnh thành công, anh từ một phi công vũ trụ hạng nhì đã trở thành chỉ huy.
Biến thể và từ gần giống
- Phi hành gia (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ người tham gia chuyến bay vào vũ trụ. Đây là từ phổ biến và có tính chất trang trọng.
- Nhà du hành vũ trụ (danh từ): Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh khía cạnh "du hành", khám phá không gian.
- Phi hành đoàn (danh từ): Tập thể gồm các phi công vũ trụ/phi hành gia trong một chuyến bay cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Phi hành gia
- Nhà du hành vũ trụ
- Người bay vào vũ trụ (cách nói mô tả)
Lưu ý về cách dùng
- "Phi công vũ trụ" và "phi hành gia" thường được dùng thay thế cho nhau trong tiếng Việt. Tuy nhiên, "phi công vũ trụ" có thể thiên về nhấn mạnh kỹ năng điều khiển phương tiện (như "pilot"), trong khi "phi hành gia" (astronaut) là thuật ngữ mang tính quốc tế và bao hàm rộng hơn.
- Trong bối cảnh lịch sử, "phi công vũ trụ" thường được dùng để chỉ những người tiên phong trong kỷ nguyên đầu của ngành hàng không vũ trụ.